棄繻關

qì xū guān khí nhu quan

Hán Việt: khí nhu quan · Pinyin: qì xū guān

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (nhu) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉终军入潼关,弃繻,后因以"弃繻关"指潼关。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉终军入潼关,弃繻,后因以"弃繻关"指潼关。