棄車走林

qì chē zǒu lín khí xa tẩu lâm

Hán Việt: khí xa tẩu lâm · Pinyin: qì chē zǒu lín

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (xa) + (tẩu) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻临阵脱逃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《左传.宣公十二年》"乙卯,王乘左广以逐赵旃。赵旃弃车而走林。"后因以"弃车走林"喻临阵脱逃。