棄繻關 qì xū guān · khí nhu quan Hán Việt: khí nhu quan · Pinyin: qì xū guān Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 繻 (nhu) + 關 (quan)Pinyinqì xū guānHán Việtkhí nhu quanCấu tạo棄 + 繻 + 關 · khí + nhu + quan nghĩa thành phần: khí + nhu + quan