棄繻者 qì xū zhě · khí nhu giả Hán Việt: khí nhu giả · Pinyin: qì xū zhě Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 繻 (nhu) + 者 (giả)Pinyinqì xū zhěHán Việtkhí nhu giảCấu tạo棄 + 繻 + 者 · khí + nhu + giả nghĩa thành phần: khí + nhu + giả