弄不動 lộng bất động Hán Việt: lộng bất động Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 不 (bất) + 動 (động)Hán Việtlộng bất độngCấu tạo弄 + 不 + 動 · lộng + bất + động nghĩa thành phần: lộng + bất + động Nghĩa EngCihui 弄不動 òngbudòng r.v. <coll.> 1. can't manage/control 2. can't remove