弄不巧

lộng bất xảo

Hán Việt: lộng bất xảo

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (bất) + (xảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 弄不巧 òngbuqiǎo r.v. <coll.> if unexpectedly/unluckily