弄不懂
lộng bất đổng
Hán Việt: lộng bất đổng · Pinyin: nòng bu dǒng
Tổng quan
không thể hiểu được (gì đó)
Nghĩa
Việt
- Cihui không thể hiểu được (gì đó)
Eng
- CC-CEDICT unable to make sense of (sth)
- Cihui unable to make sense of (sth)