弄不碎 lộng bất toái Hán Việt: lộng bất toái Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 不 (bất) + 碎 (toái)Hán Việtlộng bất toáiCấu tạo弄 + 不 + 碎 · lộng + bất + toái nghĩa thành phần: lộng + bất + toái Nghĩa EngCihui 弄不碎 òngbusuì r.v. <coll.> be unable to break into smaller pieces