弄參軍

nòng cān jūn lộng tham quân

Hán Việt: lộng tham quân · Pinyin: nòng cān jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (tham) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即参军戏。唐代一种近于滑稽的表演。