弄參軍 nòng cān jūn · lộng tham quân Hán Việt: lộng tham quân · Pinyin: nòng cān jūn Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 參 (tham) + 軍 (quân)Pinyinnòng cān jūnHán Việtlộng tham quânCấu tạo弄 + 參 + 軍 · lộng + tham + quân nghĩa thành phần: lộng + tham + quân