弄脣吻

nòng chún wěn lộng thần vẫn

Hán Việt: lộng thần vẫn · Pinyin: nòng chún wěn

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (thần) + (vẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耍嘴皮子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耍嘴皮子。