弄埋汰 lộng mai thái Hán Việt: lộng mai thái Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 埋 (mai) + 汰 (thái)Hán Việtlộng mai tháiCấu tạo弄 + 埋 + 汰 · lộng + mai + thái nghĩa thành phần: lộng + mai + thái Nghĩa EngCihui 弄埋汰 òng máitai r.v. <coll.> make dirty