弄孙含饴 nòng sūn hán yí · lộng tôn hàm di Hán Việt: lộng tôn hàm di · Pinyin: nòng sūn hán yí Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 孙 (tôn) + 含 (hàm) + 饴 (di)Pinyinnòng sūn hán yíHán Việtlộng tôn hàm diCấu tạo弄 + 孙 + 含 + 饴 · lộng + tôn + hàm + di nghĩa thành phần: lộng + tôn + hàm + di