弄孙含饴

nòng sūn hán yí lộng tôn hàm di

Hán Việt: lộng tôn hàm di · Pinyin: nòng sūn hán yí

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (tôn) + (hàm) + (di)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「含飴弄孫」。見「含飴弄孫」條。01.宋.李光〈仲兄去歲落一齒書來悵然作詩以寬其意〉詩:「命友日飲醇,弄孫且含飴。」