弄乾淨

lộng kiền tịnh

Hán Việt: lộng kiền tịnh

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (kiền) + (tịnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 弄乾凈 òng gānjìng r.v. <coll.> make clean