弄平整 lộng bình chỉnh Hán Việt: lộng bình chỉnh Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 平 (bình) + 整 (chỉnh)Hán Việtlộng bình chỉnhCấu tạo弄 + 平 + 整 · lộng + bình + chỉnh nghĩa thành phần: lộng + bình + chỉnh Nghĩa EngCihui decurl