弄影團風 nòng yǐng tuán fēng · lộng ảnh đoàn phong Hán Việt: lộng ảnh đoàn phong · Pinyin: nòng yǐng tuán fēng Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 影 (ảnh) + 團 (đoàn) + 風 (phong)Pinyinnòng yǐng tuán fēngHán Việtlộng ảnh đoàn phongCấu tạo弄 + 影 + 團 + 風 · lộng + ảnh + đoàn + phong nghĩa thành phần: lộng + ảnh + đoàn + phong