弄得上 lộng đắc thượng Hán Việt: lộng đắc thượng Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 得 (đắc) + 上 (thượng)Hán Việtlộng đắc thượngCấu tạo弄 + 得 + 上 · lộng + đắc + thượng nghĩa thành phần: lộng + đắc + thượng Nghĩa EngCihui 弄得上 òngdeshàng r.v. <coll.> be able to obtain