弄成畸形 lộng thành ki hình Hán Việt: lộng thành ki hình Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 成 (thành) + 畸 (ki) + 形 (hình)Hán Việtlộng thành ki hìnhCấu tạo弄 + 成 + 畸 + 形 · lộng + thành + ki + hình nghĩa thành phần: lộng + thành + ki + hình Nghĩa EngCihui misshape