弄成粉

nòng chéng fěn lộng thành phấn

Hán Việt: lộng thành phấn · Pinyin: nòng chéng fěn

Tổng quan

tán thành bột mịn; làm cho mịn sự tán thành bột; sự phun thành bụi (nước) nghiền, tán nhỏ sự nghiền, sự tán nhỏ, (dược học) bột nghiền

Cấu tạo: (lộng) + (thành) + (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tán thành bột mịn; làm cho mịn sự tán thành bột; sự phun thành bụi (nước) nghiền, tán nhỏ sự nghiền, sự tán nhỏ, (dược học) bột nghiền