弄文輕武

nòng wén qīng wǔ lộng văn khinh võ

Hán Việt: lộng văn khinh võ · Pinyin: nòng wén qīng wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (văn) + (khinh) + (võ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弄:戏弄,玩弄。耍弄文士的策略,轻视运用武力。