弄月嘲風

nòng yuè cháo fēng lộng nguyệt trào phong

Hán Việt: lộng nguyệt trào phong · Pinyin: nòng yuè cháo fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (nguyệt) + (trào) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弄:玩赏;嘲:嘲笑;风、月:泛指各种自然景物。指描写风云月露等景象而思想内容贫乏的写作。
  • Tân Hoa Tự Điển 弄玩赏;嘲嘲笑;风、月泛指各种自然景物。指描写风云月露等景象而思想内容贫乏的写作。