弄月摶風

nòng yuè tuán fēng lộng nguyệt đoàn phong

Hán Việt: lộng nguyệt đoàn phong · Pinyin: nòng yuè tuán fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (nguyệt) + (đoàn) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弄:玩弄;抟:捏聚成团。指以吟咏风花雪月、闲适生活的写作。