弄潮兒
lộng triều nhi
Hán Việt: lộng triều nhi · Pinyin: nòng cháo ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在潮水中搏击、嬉戏的年轻人,也指驾驶船只的人;比喻敢于在风险中拼搏的人。
Eng
- Cihui 弄潮兒 òngcháo'ér n. 1. seaman 2. beach swimmer; wave-rider 3. vanguard leader 4. pioneer; trailblazer M:ge/¹míng