弄潮兒

nòng cháo ér lộng triều nhi

Hán Việt: lộng triều nhi · Pinyin: nòng cháo ér

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (triều) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 駕船的人或在潮中戲水的人。唐.李益〈江南詞〉:「嫁得瞿塘賈,朝朝誤妾期。早知潮有信,嫁與弄潮兒。」宋.梅堯臣〈青龍海上觀潮〉詩:「何時更看弄潮兒,頭戴火盆來就溼?」

Eng

  • Cihui 弄潮兒 òngcháo'ér n. 1. seaman 2. beach swimmer; wave-rider 3. vanguard leader 4. pioneer; trailblazer M:ge/¹míng