弄玄虛

lộng huyền hư

Hán Việt: lộng huyền hư

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (huyền) + (hư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 弄玄虛 òng xuánxu v.o. <coll.> play tricks; trick