弄瓦之慶

nòng wǎ zhī qìng lộng ngõa chi khánh

Hán Việt: lộng ngõa chi khánh · Pinyin: nòng wǎ zhī qìng

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (ngõa) + (chi) + (khánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瓦:古代妇女纺织用的纺砖;弄瓦:古人把纺瓦给女孩玩,希望她将来能胜任女工。祝贺人家生女孩。

Eng

  • Cihui 弄瓦之慶 òngwǎzhīqìng n. the joy of bearing a daughter