弄癡人 nòng chī rén · lộng si nhân Hán Việt: lộng si nhân · Pinyin: nòng chī rén Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 癡 (si) + 人 (nhân)Pinyinnòng chī rénHán Việtlộng si nhânCấu tạo弄 + 癡 + 人 · lộng + si + nhân nghĩa thành phần: lộng + si + nhân