弄白相
lộng bạch tương
Hán Việt: lộng bạch tương · Pinyin: nòng bái xiàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 吳語。指嬉鬧、開玩笑。《官場現形記》第一○回:「嫁人是一生一世格事體,倪又勿是啥林黛玉、張書玉,歇歇嫁人,歇歇出來,搭俚弄白相。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。戏弄﹐开玩笑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。戏弄﹐开玩笑。