弄眃注 nòng yún zhù Pinyin: nòng yún zhù Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 眃 + 注 (chú)Pinyinnòng yún zhùCấu tạo弄 + 眃 + 注 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代杂技的一个项目。Tân Hoa Tự Điển 1.古代杂技的一个项目。