弄磣兒 nòng chěn ér Pinyin: nòng chěn ér Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 磣 + 兒 (nhi)Pinyinnòng chěn érCấu tạo弄 + 磣 + 兒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指做丑事。Tân Hoa Tự Điển 1.指做丑事。