弄磣兒

nòng chěn ér

Pinyin: nòng chěn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指做丑事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指做丑事。