弄空兒 lộng không nhi Hán Việt: lộng không nhi Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 空 (không) + 兒 (nhi)Hán Việtlộng không nhiCấu tạo弄 + 空 + 兒 · lộng + không + nhi nghĩa thành phần: lộng + không + nhi Nghĩa EngCihui 弄空兒 òngkōngr v.o. <coll.> say sth. false; lie