弄空頭 nòng kōng tóu · lộng không đầu Hán Việt: lộng không đầu · Pinyin: nòng kōng tóu Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 空 (không) + 頭 (đầu)Pinyinnòng kōng tóuHán Việtlộng không đầuCấu tạo弄 + 空 + 頭 · lộng + không + đầu nghĩa thành phần: lộng + không + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弄虚作假﹐耍花招。Tân Hoa Tự Điển 1.弄虚作假﹐耍花招。