弄筆生

nòng bǐ shēng lộng bút sanh

Hán Việt: lộng bút sanh · Pinyin: nòng bǐ shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (bút) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摇笔杆的书生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.摇笔杆的书生。