弄筆生 nòng bǐ shēng · lộng bút sanh Hán Việt: lộng bút sanh · Pinyin: nòng bǐ shēng Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 筆 (bút) + 生 (sanh)Pinyinnòng bǐ shēngHán Việtlộng bút sanhCấu tạo弄 + 筆 + 生 · lộng + bút + sanh nghĩa thành phần: lộng + bút + sanh