弄虛頭

nòng xū tóu lộng hư đầu

Hán Việt: lộng hư đầu · Pinyin: nòng xū tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (hư) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耍花样; 指卖弄本领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耍花样。 2.指卖弄本领。