弄錯兒 lộng thác nhi Hán Việt: lộng thác nhi Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 錯 (thác) + 兒 (nhi)Hán Việtlộng thác nhiCấu tạo弄 + 錯 + 兒 · lộng + thác + nhi nghĩa thành phần: lộng + thác + nhi Nghĩa EngCihui 弄錯兒 òngcuòr ►See nòngcuò