弄髒
lộng tảng
Hán Việt: lộng tảng · Pinyin: nòng zāng
Tổng quan
làm bẩn | làm ô uế | bôi bẩn
Nghĩa
Việt
- Cihui làm bẩn | làm ô uế | bôi bẩn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 使不乾淨。如:「他一不小心把衣服給弄髒了。」
Eng
- CC-CEDICT to make dirty|to defile|to smear
- Cihui to make dirty; to defile; to smear