弄.變色

Tổng quan

đổi màu; làm bẩn màu; làm bạc màu, bị đổi màu; bị bẩn màu; bị bạc màu đổi màu; làm bẩn màu; làm bạc màu, bị đổi màu; bị bẩn màu; bị bạc màu

Cấu tạo: (lộng) + . + (biến) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đổi màu; làm bẩn màu; làm bạc màu, bị đổi màu; bị bẩn màu; bị bạc màu đổi màu; làm bẩn màu; làm bạc màu, bị đổi màu; bị bẩn màu; bị bạc màu