弊車駑馬
tệ xa nô mã
Hán Việt: tệ xa nô mã · Pinyin: bì chē nú mǎ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 弊:破;驽马:劣马。破车劣马。比喻处境贫穷。
Eng
- Cihui 弊車駑馬 ìchēnúmǎ id. live thriftily
Hán Việt: tệ xa nô mã · Pinyin: bì chē nú mǎ