式旋轉 thức toàn chuyển Hán Việt: thức toàn chuyển Tổng quan Cấu tạo: 式 (thức) + 旋 (toàn) + 轉 (chuyển)Hán Việtthức toàn chuyểnCấu tạo式 + 旋 + 轉 · thức + toàn + chuyển nghĩa thành phần: thức + toàn + chuyển Nghĩa EngCihui christiania