式號式呼 shì háo shì hū · thức hào thức hô Hán Việt: thức hào thức hô · Pinyin: shì háo shì hū Tổng quan Cấu tạo: 式 (thức) + 號 (hào) + 式 (thức) + 呼 (hô)Pinyinshì háo shì hūHán Việtthức hào thức hôCấu tạo式 + 號 + 式 + 呼 · thức + hào + thức + hô nghĩa thành phần: thức + hào + thức + hô