弒君王的 thí quân vương đích Hán Việt: thí quân vương đích Tổng quan thuộc regicide Cấu tạo: 弒 (thí) + 君 (quân) + 王 (vương) + 的 (đích)Hán Việtthí quân vương đíchCấu tạo弒 + 君 + 王 + 的 · thí + quân + vương + đích nghĩa thành phần: thí + quân + vương + đích Nghĩa ViệtCihui thuộc regicide