弓形體屬 cung hình thể chúc Hán Việt: cung hình thể chúc Tổng quan Cấu tạo: 弓 (cung) + 形 (hình) + 體 (thể) + 屬 (chúc)Hán Việtcung hình thể chúcCấu tạo弓 + 形 + 體 + 屬 · cung + hình + thể + chúc nghĩa thành phần: cung + hình + thể + chúc Nghĩa EngCihui toxoplasma