弓形腿 cung hình thối Hán Việt: cung hình thối Tổng quan Cấu tạo: 弓 (cung) + 形 (hình) + 腿 (thối)Hán Việtcung hình thốiCấu tạo弓 + 形 + 腿 · cung + hình + thối nghĩa thành phần: cung + hình + thối Nghĩa EngCihui bowlegs