弓形門 cung hình môn Hán Việt: cung hình môn Tổng quan Cấu tạo: 弓 (cung) + 形 (hình) + 門 (môn)Hán Việtcung hình mônCấu tạo弓 + 形 + 門 · cung + hình + môn nghĩa thành phần: cung + hình + môn Nghĩa EngCihui 弓形門 ōngxíngmén n. arched doorway M:ge/²dào/¹shàn