弓術家

gōng shù jiā cung thuật gia

Hán Việt: cung thuật gia · Pinyin: gōng shù jiā

Tổng quan

người bắn cung, (thiên văn học) cung nhân mã (ở hoàng đạo), (thiên văn học) chòm sao nhân mã

Cấu tạo: (cung) + (thuật) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bắn cung, (thiên văn học) cung nhân mã (ở hoàng đạo), (thiên văn học) chòm sao nhân mã