弓漿蟲

gōng jiāng chóng cung tương trùng

Hán Việt: cung tương trùng · Pinyin: gōng jiāng chóng

Tổng quan

Toxoplasma gondii

Cấu tạo: (cung) + 漿 (tương) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Toxoplasma gondii

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。一種寄生蟲。哺乳、鳥類及人類的身體均可能感染上它。主要寄生於肌肉組織或腦部。一般人受感染並無明顯症狀,但在孕婦則可能使胎兒產生水腦症、小腦症等嚴重畸形或死亡。在愛滋症者身上則可能引起致命的弓漿蟲腦炎。

Eng

  • CC-CEDICT Toxoplasma gondii
  • Cihui Toxoplasma gondii