弓箭步
cung tiến bộ
Hán Việt: cung tiến bộ · Pinyin: gōng jiàn bù
Tổng quan
bước cung tên (động tác múa)
Nghĩa
Việt
- Cihui bước cung tên (động tác múa)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 武術的基本動作之一。其方法為前腿屈膝成九十度,後腿則打直。因前腿彎曲如弓,後腿斜挺如箭,故有此稱。也稱為「弓步」。
Eng
- CC-CEDICT forward lunge (stance used in martial arts, fitness training etc)
- Cihui forward lunge (stance used in martial arts, fitness training etc)