弓腰人 gōng yāo rén · cung yêu nhân Hán Việt: cung yêu nhân · Pinyin: gōng yāo rén Tổng quan Cấu tạo: 弓 (cung) + 腰 (yêu) + 人 (nhân)Pinyingōng yāo rénHán Việtcung yêu nhânCấu tạo弓 + 腰 + 人 · cung + yêu + nhân nghĩa thành phần: cung + yêu + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古指舞伎。Tân Hoa Tự Điển 1.古指舞伎。